Majjhima Nikāya - Quyển II Phần 3 Thể loại: KINH THERAVADA III. Paribbājaka Vagga 1. Tevijjavaccha Sutta Vacchagotta, nhà du hành khổ hạnh, đã hỏi Đức Phật rằng liệu có đúng không khi nói rằng Sabbaññuta Ñāṇa luôn hiện diện với ông mọi lúc, khi đi hay đứng, ngủ hay thức. Đức Phật trả lời rằng nói như vậy là không đúng. Chỉ nói rằng Đức Phật đã thành tựu ba loại trí là quá khứ trí, thần thông và giải thoát trí. 2. Aggivaccha Sutta Bài kinh này được Đức Phật thuyết tại Sāvatthi liên quan đến Vacchagotta, người đã đến gần Đức Phật khá nhiều lần để hỏi nhiều câu hỏi về atta. Cũng trong dịp này, ông hỏi Đức Phật có ngã không, ngã có trường tồn không, v.v. Đức Phật nói với anh ta rằng anh ta không có lý thuyết nào về atta bởi vì anh ta đã thấy bản chất của mọi thứ như chúng thực sự là. Sau đó, ông giải thích cho anh ta về giáo pháp một cách chi tiết. 3. Mahāvaccha Sutta Bài kinh này được Đức Phật thuyết cho Vacchagotta tại Rājagaha. Trong chuyến viếng thăm Đức Phật sau một thời gian dài, Vacchagotta không còn làm phiền Đức Phật với những suy đoán của ông về atta, loka, v.v.; thay vào đó, anh ấy yêu cầu được dạy ngắn gọn về thiện và ác (Kusalākusalaṁ Kammaṁ). Đức Phật giải thích ngắn gọn cũng như chi tiết về giáo pháp về thiện và ác cho ông. Vacchagotta trở thành đệ tử của Đức Phật và được nhận vào Tăng đoàn. Sau đó, thực hành pháp như được hướng dẫn, cuối cùng ngài đắc quả A-la-hán, chứng ngộ Niết-bàn. Những vấn đề ngã, ngã, v.v... không còn ám ảnh anh nữa. 4. Dīghanakha Sutta Bài kinh quan trọng này được Đức Phật thuyết tại Động Sūkarakhata gần Rājagaja, cho Dīghanakha, du sĩ khổ hạnh, cháu của Đại đức Sāriputta, để loại bỏ tà kiến của ông về đoạn diệt. Khi Đức Phật dạy ông quán pháp về thân và quán thọ (sukha, dukkha, adukkhamas-sukha), chú của ông, Tôn giả Sāriputta đang đứng phía sau Đức Phật, quạt cho ông. Cách đây mười lăm ngày, Tôn giả Sāriputta đã được Đức Phật thu nhận vào Tăng đoàn. Trong khi theo dõi diễn tiến của bài giảng, như thể đang chia sẻ thức ăn đã chuẩn bị cho người khác, Tôn giả Sāriputta tiến nhanh từ giai đoạn Tu Đà Hoàn mà ngài đã đạt đến, và chứng đắc quả vị A-la-hán với Tứ Thiền Trí (Paṭisaṁbhidā Ñāṇa) . Vào cuối bài pháp, người cháu trai của ông, du sĩ khổ hạnh Dīghanakha, đã trở thành một Tu Đà Hoàn (Sotāpanna). 5. Māgaṇḍiya Sutta Bài kinh này được Đức Phật thuyết tại thị trấn Kammāsadhamma ở xứ Kuru liên quan đến Māgaṇḍiya, một du sĩ khổ hạnh, người đã phẫn nộ trước những lời chỉ trích của Đức Phật về niềm tin sai lầm của mình. Đức Phật khuyến khích anh ta thực hành kiểm soát các giác quan và những suy nghĩ nhạy cảm. Ngài kể cho vị du sĩ khổ hạnh câu chuyện về sự xuất gia của mình, việc ngài đã rời bỏ cung điện sang trọng của mình như thế nào và khi khám phá ra Chân lý, ngài đã tìm thấy niềm hạnh phúc trong A-la-hán, điều này vượt trội hơn nhiều so với bất kỳ thú vui nhục dục nào. Māgaṇḍiya từ bỏ tà kiến để trở thành đệ tử của Đức Phật. 6. Kinh Sandaka Bài kinh này được Đại đức Ānanda thuyết tại Kosambī cho Sandaka, du sĩ khổ hạnh, và các đệ tử của ông. Tôn giả Ānanda giải thích cho họ bốn tà kiến của những người đứng đầu giáo phái, những người cho rằng không có sự tồn tại sau khi chết, rằng không có thiện ác, không có nguyên nhân của bất kỳ hiện tượng nào, và rằng chỉ có các uẩn của bảy đại. Cuối cùng, ông dạy pháp cho các du sĩ khổ hạnh như đã được giải thích bởi Đức Phật. Nhờ lời dạy của ngài, Sandaka và các môn đệ của ngài đã từ bỏ tà kiến và trở thành đệ tử của Đức Phật. 7. Mahāsakuludāyi Sutta Một thời Đức Phật và chư tỳ khưu của Ngài đang cư trú tại Rājagaha, nơi sáu vị lãnh đạo của các giáo phái cũng đang an cư kiết hạ với các đệ tử của họ. Sau đó, Udāyī, du sĩ khổ hạnh, người đã được Đức Phật viếng thăm, tán dương những đức tính của Đức Phật nói rằng các nhà lãnh đạo khác đôi khi bị chỉ trích ngay cả bởi những người theo họ, trong khi Đức Phật là ngoại lệ. Ngay cả khi các đệ tử của Đức Phật xuất gia, họ cũng không tìm lỗi với Đức Phật cũng như với Giáo Pháp. Họ chỉ tự trách mình không thể theo lời dạy của Ngài. Udāyī cho rằng sự khác biệt này trong sự tôn kính mà Đức Phật được hưởng là do năm khía cạnh đức hạnh của Ngài. Đức Phật bác bỏ sự liệt kê của Udayī về những đức tính của ông, những đức tính chủ yếu được cho là do thực hành khổ hạnh, và giải thích cho ông nguyên nhân thực sự của việc các môn đồ của ông hoàn toàn tôn kính ông. 8. Samaṇamuṇḍika Sutta Nhà du hành khổ hạnh Uggahamana, con trai của Samaṇamuṇḍika, đang dạy rằng bất kỳ vị ẩn sĩ nào kiềm chế việc làm sai, lời nói sai, suy nghĩ sai và sinh kế sai trái là một vị A-la-hán hoàn toàn thành tựu. Đức Phật bác bỏ khẳng định của ông, nói rằng trong trường hợp đó, ngay cả một đứa trẻ sơ sinh ngây thơ ngủ trên giường của ông cũng có thể tuyên bố chứng quả A la hán. Sau đó Ngài giải thích rằng chỉ có Bát Thánh Đạo dẫn đến Chánh Tri Kiến và Chánh Giải Thoát mới có thể đưa đến chứng ngộ A-la-hán. 9. Cūḷasakuludāyi Sutta Bài kinh này được thuyết tại Rājagaha. Nhà du hành khổ hạnh Sakuludāyi đã hỏi Đức Phật nhiều câu hỏi về atta và śīla, và Đức Phật giải thích cho ông cách thực hành trong Giáo Pháp bắt đầu với giới luật không sát hại mạng sống của chúng sinh và kết thúc bằng việc chứng ngộ Niết Bàn. 10. Kinh Vekhanasa Bài kinh này được thuyết tại Sāvatthi. Đức Phật giải thích cho Vekhanasa, đạo sĩ lang thang, hạnh phúc tích lũy từ những thành tựu tâm linh vượt trội như thế nào so với hạnh phúc có được từ những thú vui nhục dục.HET=NAM MO BON SU THICH CA MAU NI PHAT.( 3 LAN ).THIEN VIEN KIM LIEN.THICH NU CHAN TANH.AUSTRALIA.SYDNEY.16/4/2023.CHUYEN NGU TIENG ANH QUA TIENG VIET=THICH NU CHAN TANH.
Majjhima Nikāya - Book II Part 2 Category: THERAVADA SUTRAS II. Tỳ khưu Vagga 1. Ambalaṭṭhikarāhulovāda Sutta Trong bài kinh này, được đọc tại Rājagaha, Đức Phật đã khuyến khích con trai của Ngài là Rāhula, một sa-di bảy tuổi, về sự cần thiết của việc tuân thủ giới luật cơ bản về tính trung thực và thực hành chánh niệm, bằng cách đưa ra những ví dụ về người nằm ngửa. bình nước, con voi hoàng gia và chiếc gương. 2. Mahārāhulovāda Sutta Bài kinh về năm uẩn này được Đức Phật thuyết tại Sāvatthi cho Rāhula vào năm mười tám tuổi. Đại đức Sāriputta cũng dạy Rāhula thiền định về hơi thở (Ānāpāna). Đức Phật giải thích thêm cho ông về những lợi ích của thiền hơi thở và ban cho ông một bài pháp khác về tứ đại. 3. Cūḷamālukya Sutta Bài kinh này được thuyết tại Sāvatthi cho tỳ khưu Mālukya. Tỳ khưu Mālukya gián đoạn thiền định vào một buổi chiều, đến gặp Đức Phật và hỏi ngài những câu hỏi cổ điển nổi tiếng: Vũ trụ có trường tồn hay không, v.v.; linh hồn có giống như thể xác không, linh hồn là một ...
Comments
Post a Comment