Majjhima Nikāya - Quyển I Phần 3 Thể loại: KINH THERAVADA III. Opamma Vagga 1. Kinh Kakacūpama Bài kinh này được Đức Phật thuyết tại Sāvatthi liên quan đến Tỳ khưu Moḷiyaphagguna, người thân thiện với các tỳ khưu ni. Khi những người khác khiển trách anh ta vì quá thân thiện với các tỳ khưu ni, anh ta nổi giận và gây gổ với các tỳ khưu đã chỉ trích anh ta. Khi Đức Phật khuyên nhủ và khuyên ông nên tránh xa các tỳ kheo ni và kiềm chế tính nóng nảy của mình, ông vẫn ngoan cố. Đức Phật chỉ ra tác hại của tính nóng nảy và khuyên các Tỳ kheo khác phải kiểm soát chặt chẽ tính nóng nảy của mình, đừng mất bình tĩnh ngay cả khi có người chặt tay chân của họ thành từng mảnh. 2. Kinh Alagaddūpama Bài kinh này được Đức Phật thuyết tại Sāvatthi. Tỳ kheo Ariṭṭha đã hiểu lầm lời dạy của Đức Phật và cho rằng Đức Phật chỉ cho cách tận hưởng dục lạc mà không gây nguy hiểm cho sự tiến bộ của một người trên đường Đạo. Khi Đức Phật quở trách anh ta về những tà kiến của anh ta, anh ta vẫn không ăn năn. Sau đó, Đức Phật nói với các Tỳ kheo về cách học giáo pháp sai và đúng, đưa ra ví dụ về người bắt rắn và ví dụ về chiếc bè. 3. Vammika Sutta Bài kinh này được Đức Phật thuyết tại Sāvatthi. Tôn giả Kumārakassapa được một vị thần hỏi một bộ mười lăm câu hỏi và ông đã đem đến Đức Phật để được giải thích. Đức Phật giải thích cho anh ta ý nghĩa của những câu hỏi và giúp anh ta giải quyết chúng. 4. Rathavinīta Sutta Bài kinh này kể lại cuộc đối thoại giữa Tôn giả Sāriputta và Tôn giả Puṇṇa tại Sāvatthi về bảy giai đoạn thanh tịnh, chẳng hạn như Giới thanh tịnh, Tâm thanh tịnh, Tri kiến thanh tịnh, v.v., phải trải qua trước khi chứng đắc Niết-bàn. 5. Nivāpa Sutta Bài kinh này được Đức Phật thuyết tại Sāvatthi về những cái bẫy giăng bẫy các vị tỳ khưu trên con đường của họ, sử dụng ví dụ về người thợ săn, những người đi theo thợ săn, đồng cỏ xanh tươi và bốn đàn nai khác nhau. Người thợ săn được ví như Ma vương, đám đông của người thợ săn được ví như đám tùy tùng của Ma vương, đồng cỏ xanh mà anh ta dựng lên để thỏa mãn dục lạc, và bốn đàn nai khác nhau là bốn loại ẩn sĩ khác nhau xuất gia. 6. Kinh Pāsarāsi Bài kinh này do Đức Phật thuyết tại Sāvatthi còn được gọi là Kinh Ariyapariyesana. Đức Phật kể lại cuộc đời của Ngài từ khi Ngài được sinh ra trong thế giới loài người với tư cách là con trai của Vua Suddhodana cho đến thời điểm diễn ra bài kinh vĩ đại về Chuyển Pháp Luân, kể chi tiết về sự xuất gia của Ngài, những thực hành sai lầm ban đầu của lối sống khổ hạnh khắc khổ và khám phá cuối cùng về Bát Thánh Đạo. Đặc biệt, sự nhấn mạnh được đặt lên hai loại tầm cầu khác nhau, Cao thượng và Phi thường: Ngài giải thích rằng việc chạy theo những thú vui nhục dục khiến người ta phải già, bệnh và chết là điều cực kỳ không khôn ngoan. Nhiệm vụ cao quý nhất là tìm kiếm thứ sẽ giải thoát con người khỏi già, bệnh và chết. 7. Kinh Cūḷahatthipadopama Bài kinh này được Đức Phật thuyết tại Sāvatthi. Bà-la-môn Jāṇussoṇi hỏi du sĩ khổ hạnh Pilotika, người vừa từ Đức Phật trở về, có biết hết công đức và sự thành tựu của Đức Phật hay không. Nhà du hành khổ hạnh trả lời rằng chỉ có một vị Phật có thể sánh ngang với một vị Phật khác về thành tựu mới có thể biết tất cả những đức hạnh của vị kia. Về phần anh, anh chỉ có thể vận dụng trí tưởng tượng của mình về mặt này giống như một người thợ săn đánh giá kích thước của một con voi dựa trên kích thước dấu chân của nó. Sau đó, khi Bà-la-môn Jāṇussoṇi đến gặp Đức Phật, và kể lại cuộc trò chuyện của mình với nhà du hành khổ hạnh, Đức Phật nói với ông rằng kích thước của dấu chân voi vẫn có thể gây hiểu nhầm. Chỉ khi một người lần theo dấu chân, và con vật được nhìn thấy đang gặm cỏ ngoài trời, thì kích thước thực của nó mới có thể được đánh giá chính xác. Cũng vậy, những đức tính của Đức Phật và Giáo lý của Ngài chỉ có thể được đánh giá cao và hiểu được đầy đủ khi một người tuân theo Giáo lý của Ngài và thực hành theo lời dạy của Ngài cho đến khi đạt được mục tiêu cuối cùng là A-la-hán quả vị. 8. Mahāhatthipadopama Sutta Bài kinh này được Tôn giả Sāriputta thuyết cho các tỳ khưu ở Sāvatthi bằng cách so sánh vết chân voi. Ngài giải thích rằng giống như dấu chân của tất cả các loài động vật có thể được chứa trong dấu chân của một con voi, tất cả các thiện pháp đều được bao gồm trong Tứ Diệu Đế. 9. Mahāsāropama Sutta Bài kinh này được Đức Phật thuyết tại Rājagaha liên quan đến Devadatta, người vẫn bằng lòng với danh lợi vì đạt được thần thông và rời bỏ Giáo Pháp để gây chia rẽ trong Tăng đoàn. Đức Phật dạy rằng Giáo Pháp này không nhằm mục đích danh lợi giống như cành lá bên ngoài của một cái cây; cũng không chỉ vì thành tựu trong śīla mà có thể được ví như lớp vỏ bên ngoài của một cái cây; cũng không phải chỉ thiết lập định lực để đạt thần thông giống như vỏ cây. Giáo pháp được giảng dạy để đạt được quả vị A la hán, sự giải thoát cao quý giống như phần lõi bên trong của một cái cây. 10. Cūḷasāropama Sutta Bài kinh này được Đức Phật thuyết tại Sāvatthi liên quan đến Bà-la-môn Piṅgalakoccha, người đã hỏi Đức Phật rằng liệu tất cả sáu vị thầy tự xưng là Đức Phật có thực sự giác ngộ hay không. Đức Phật giải thích rằng thực hành Brāhmacariya do một Đức Phật dạy dẫn đến quả vị A-la-hán, không chỉ đạt được danh lợi hay thần thông. HET=NAM MO BON SU THICH CA MAU NI PHAT.( 3 LAN ).THIEN VIEN KIM LIEN.THICH NU CHAN TANH.AUSTRALIA,SYDNEY.16/4/2023.CHUYEN NGU TIENG ANH QUA TIENG VIET=THICH NU CHAN TANH.
Majjhima Nikāya - Book II Part 2 Category: THERAVADA SUTRAS II. Tỳ khưu Vagga 1. Ambalaṭṭhikarāhulovāda Sutta Trong bài kinh này, được đọc tại Rājagaha, Đức Phật đã khuyến khích con trai của Ngài là Rāhula, một sa-di bảy tuổi, về sự cần thiết của việc tuân thủ giới luật cơ bản về tính trung thực và thực hành chánh niệm, bằng cách đưa ra những ví dụ về người nằm ngửa. bình nước, con voi hoàng gia và chiếc gương. 2. Mahārāhulovāda Sutta Bài kinh về năm uẩn này được Đức Phật thuyết tại Sāvatthi cho Rāhula vào năm mười tám tuổi. Đại đức Sāriputta cũng dạy Rāhula thiền định về hơi thở (Ānāpāna). Đức Phật giải thích thêm cho ông về những lợi ích của thiền hơi thở và ban cho ông một bài pháp khác về tứ đại. 3. Cūḷamālukya Sutta Bài kinh này được thuyết tại Sāvatthi cho tỳ khưu Mālukya. Tỳ khưu Mālukya gián đoạn thiền định vào một buổi chiều, đến gặp Đức Phật và hỏi ngài những câu hỏi cổ điển nổi tiếng: Vũ trụ có trường tồn hay không, v.v.; linh hồn có giống như thể xác không, linh hồn là một ...
Comments
Post a Comment