Majjhima Nikāya - Quyển I Phần 2, Chuyên mục: KINH THERAVADA II. Sīhanāda Vagga 1. Cūḷasīhanāda Sutta Trong bài kinh này, được đọc tại Sāvatthi, Đức Phật đã tuyên bố một cách táo bạo rằng bốn Hạng Thánh, cụ thể là Nhập Lưu, Nhất Lai, Bất Lai và A La Hán chỉ tồn tại trong Ngài. Giảng dạy và không trong bất kỳ khác. 2. Mahāsīhanāda Sutta Trong bài kinh này, được đọc tại Vesālī, Tôn giả Sāriputta tường trình với Đức Phật về việc Sunakkhatta, người đã rời bỏ Giáo Pháp, đã phỉ báng công đức của Đức Phật. Đức Phật nói rằng Sunakkhatta không được trang bị trí tuệ để có một cái nhìn thoáng qua về những đức hạnh của Đức Phật như Thập lực, Tứ vô thượng tự tin, Không suy giảm Sabbaññuta Ñāṇa cho đến khi nhập Niết bàn. Sau đó, ông mô tả năm điểm đến và những hành động dẫn đến chúng cũng như những niềm tin và thực hành sai lầm của những nhà tu khổ hạnh lõa thể mà Sunakkhatta bây giờ thuộc về trại của họ. 3. Mahādukkhakkhandha Sutta Bài kinh này được thuyết tại Sāvatthi để bác bỏ những nhà tu khổ hạnh lõa thể khi họ cố gắng làm ra vẻ rằng họ đi theo cùng một con đường và dạy cùng một giáo pháp như Đức Phật. Đức Phật cũng giải thích cho các Tỳ kheo những lạc thú của các giác quan là gì, những lỗi lầm và nguy hiểm của chúng là gì, và cách thoát khỏi chúng. Đức Phật giải thích thêm rằng ngoài Giáo Pháp của Ngài, những pháp này không được biết đến và không ai ngoài Đức Phật và các đệ tử của Ngài có thể dạy những pháp như vậy. 4. Cūḷadukkhakkhandha Sutta Bài kinh này, do Đức Phật thuyết tại Kapilavatthu cho hoàng tử Mahānāma của dòng họ Sakyan để giải thích cho ông về yêu cầu của ông, thế nào là lòng tham, ác ý và vô minh đã gây ra những ô nhiễm đạo đức và đau khổ. 5. Anumāna Sutta Bài kinh này được Tôn giả Maha Moggallāna thuyết cho nhiều tỳ khưu ở Susumāragira trong xứ Bhagga. Họ được khuyến khích để xem liệu họ đã tự thanh lọc mười sáu loại ngoan cố như ham muốn quá mức, làm nhục người khác trong khi tự khen mình, phẫn nộ, v.v. loại bỏ chúng. 6. Cetokhila Sutta Bài kinh này, do Đức Phật thuyết tại Sāvatthi, đề cập đến năm loại gai tâm: nghi về Phật, nghi về Pháp, nghi về Tăng, nghi về hiệu quả của việc thực hành trong giới, định và tuệ. , ác ý và thù hận đối với các Tỳ kheo đồng loại. Nó cũng đề cập đến năm kiết sử: dính mắc vào dục lạc, dính mắc vào bản thân, dính mắc vào các đối tượng vật chất; ăn ngủ không điều độ, và chấp nhận đời sống phạm hạnh với mục tiêu giới hạn là chỉ đạt đến những hiện hữu hạnh phúc. Những gai góc và xiềng xích tinh thần này là những chướng ngại cho sự giải thoát khỏi khổ đau. Chúng cần được loại bỏ và tận diệt để chứng ngộ Niết Bàn. 7. Kinh Vanapattha Bài kinh này, được thuyết tại Sāvatthi, liên quan đến việc lựa chọn một nơi thích hợp cho một vị tỳ khưu. Một tỳ khưu phải phụ thuộc vào một trảng rừng hoặc một ngôi làng, hoặc một thị trấn hoặc một cá nhân để cư trú và hỗ trợ. Nếu anh ta phát hiện ra bất kỳ địa điểm cụ thể nào không thỏa đáng cho sự phát triển tâm linh hoặc hỗ trợ vật chất của mình, anh ta nên từ bỏ nơi đó ngay lập tức. Nếu anh ta thấy thỏa đáng về sự hỗ trợ vật chất, nhưng không có lợi cho sự phát triển tâm linh, anh ta cũng nên từ bỏ nơi đó. Nhưng khi nó chứng tỏ là có lợi cho sự phát triển tâm linh, ngay cả khi sự hỗ trợ vật chất ít ỏi, vị tỳ khưu nên ở lại nơi đó. Khi các điều kiện thuận lợi cho sự phát triển tinh thần và hỗ trợ vật chất, anh ta nên sống cả đời ở một nơi như vậy. 8. Madhupiṇḍika Sutta Một hoàng tử dòng Sakyan, tên là Daṇḍapāni, một lần hỏi Đức Phật tại Kapilavatthu rằng Ngài đã dạy giáo lý gì. Đức Phật trả lời rằng giáo lý của Ngài là giáo lý mà bất kỳ Bà-la-môn nào cũng như Ma vương không thể nắm bắt được: Đó là: không sống bất hòa với bất kỳ ai trên thế giới; không bị ám ảnh bởi những ấn tượng giác quan (saññā); không vướng bận nghi ngờ; và không khao khát bất kỳ hình thức tồn tại nào. 9. Dvedāvitakka Sutta Bài kinh này được Đức Phật thuyết tại Sāvatthi để giải thích hai loại tư duy: thiện và bất thiện. Tỳ kheo nên thực hành để thấy được những lợi ích của việc tham gia vào những suy nghĩ thiện và những nguy hiểm của những suy nghĩ bất thiện. 10. Vitakkasaṇṭhāna Sutta Bài kinh này được Đức Phật thuyết tại Sāvatthi về cách chống lại sự khởi lên của những ý nghĩ bất thiện bằng những ý nghĩ thiện. Ví dụ, tham lam và những suy nghĩ về cảm giác nên bị trục xuất bằng cách suy ngẫm về sự khó chịu và vô thường của đối tượng của ham muốn; sân hận và sân hận phải được chống lại bằng những tư tưởng từ bi; và vô minh có thể được khắc phục bằng cách tìm kiếm sự soi sáng và hướng dẫn từ vị thầy. Vitakkasaṇṭhāna Sutta Bài kinh này được Đức Phật thuyết tại Sāvatthi về cách chống lại sự khởi lên của những ý nghĩ bất thiện bằng những ý nghĩ thiện. Ví dụ, tham lam và những suy nghĩ về cảm giác nên bị trục xuất bằng cách suy ngẫm về sự khó chịu và vô thường của đối tượng của ham muốn; sân hận và sân hận phải được chống lại bằng những tư tưởng từ bi; và vô minh có thể được khắc phục bằng cách tìm kiếm sự soi sáng và hướng dẫn từ vị thầy. Vitakkasaṇṭhāna Sutta Bài kinh này được Đức Phật thuyết tại Sāvatthi về cách chống lại sự khởi lên của những ý nghĩ bất thiện bằng những ý nghĩ thiện. Ví dụ, tham lam và những suy nghĩ về cảm giác nên bị trục xuất bằng cách suy ngẫm về sự khó chịu và vô thường của đối tượng của ham muốn; sân hận và sân hận phải được chống lại bằng những tư tưởng từ bi; và vô minh có thể được khắc phục bằng cách tìm kiếm sự soi sáng và hướng dẫn từ vị thầy. tham lam và những ý nghĩ về dục lạc nên bị trục xuất bằng cách suy ngẫm về sự khó chịu và vô thường của đối tượng của ham muốn; sân hận và sân hận phải được chống lại bằng những tư tưởng từ bi; và vô minh có thể được khắc phục bằng cách tìm kiếm sự soi sáng và hướng dẫn từ vị thầy. tham lam và những ý nghĩ về dục lạc nên bị trục xuất bằng cách suy ngẫm về sự khó chịu và vô thường của đối tượng của ham muốn; sân hận và sân hận phải được chống lại bằng những tư tưởng từ bi; và vô minh có thể được khắc phục bằng cách tìm kiếm sự soi sáng và hướng dẫn từ vị thầy.HET=NAM MO BON SU THICH CA MAU NI PHAT.( 3 LAN ).THIEN VIEN KIM LIEN.THICH NU CHAN TANH.AUSTRALIA,SYDNEY.16/4/2023.CHUYEN NGU TIENG ANH QUA TIENG VIET=THICH NU CHAN TANH.
Majjhima Nikāya - Book II Part 2 Category: THERAVADA SUTRAS II. Tỳ khưu Vagga 1. Ambalaṭṭhikarāhulovāda Sutta Trong bài kinh này, được đọc tại Rājagaha, Đức Phật đã khuyến khích con trai của Ngài là Rāhula, một sa-di bảy tuổi, về sự cần thiết của việc tuân thủ giới luật cơ bản về tính trung thực và thực hành chánh niệm, bằng cách đưa ra những ví dụ về người nằm ngửa. bình nước, con voi hoàng gia và chiếc gương. 2. Mahārāhulovāda Sutta Bài kinh về năm uẩn này được Đức Phật thuyết tại Sāvatthi cho Rāhula vào năm mười tám tuổi. Đại đức Sāriputta cũng dạy Rāhula thiền định về hơi thở (Ānāpāna). Đức Phật giải thích thêm cho ông về những lợi ích của thiền hơi thở và ban cho ông một bài pháp khác về tứ đại. 3. Cūḷamālukya Sutta Bài kinh này được thuyết tại Sāvatthi cho tỳ khưu Mālukya. Tỳ khưu Mālukya gián đoạn thiền định vào một buổi chiều, đến gặp Đức Phật và hỏi ngài những câu hỏi cổ điển nổi tiếng: Vũ trụ có trường tồn hay không, v.v.; linh hồn có giống như thể xác không, linh hồn là một ...
Comments
Post a Comment